nợ máu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội giết người, cần phải đền bằng mạng sống của kẻ gây ra tội đó: "Nợ máu" một khái niệm chỉ tội ác giết người, tạo nên một món nợ theo quan niệm truyền thống, chỉ có thể trả bằng chính mạng sống của kẻ sát nhân. nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, không thể tha thứ của hành động cướp đi sinh mạng.
    • Mối thù sâu nặng do việc giết người gây ra, đòi hỏi sự trả thù: Từ này còn hàm ý về một mối thù truyền kiếp, một nghĩa vụ trả thù cho người đã khuất, thường tồn tại giữa các gia đình, dòng họ hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tên phát xít ấy nợ máu với nhân dân nhiều nước. (Tên phát xít ấy tội giết người cần đền mạng với nhân dân nhiều nước.)
    • Hai dòng họ thù địch một món nợ máu từ đời ông cố. (Hai dòng họ thù địch một tội giết người cần trả thù từ đời ông cố.)
    • Bản án thể hiện : kẻ buôn người này mắc nợ máu với hàng chục gia đình. (Bản án thể hiện : kẻ buôn người này phạm tội giết người cần đền mạng với hàng chục gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nợ máu với (ai/điều )": mang tội giết người, gây ra cái chết cần phải đền mạng đối với một cá nhân hoặc tập thể.
    • Bọn cướp nợ máu với người dân làng. (Bọn cướp mang tội giết người cần đền mạng với người dân làng.)
  • "Nợ máu phải trả bằng máu": Thành ngữ nhấn mạnh quan niệm công lý truyền thống rằng tội giết người chỉ có thể được đền bằng cái chết của kẻ phạm tội.
    • Theo luật lệ xưa, nợ máu phải trả bằng máu. (Theo luật lệ xưa, tội giết người phải được đền bằng mạng sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Thù máu (danh từ): mối thù do việc giết người gây ra, thường dẫn đến việc trả thù. Tuy nghĩa gần giống nhưng "thù máu" thiên về trạng thái, quan hệ thù địch hơn khái niệm "món nợ" cần trả như "nợ máu".
    • Hai gia tộc mang mối thù máu nhiều đời.
  • Tội ác (danh từ): hành động xấu xa, tàn bạo nói chung, trong đó bao hàm cả tội giết người. Nghĩa rộng hơn "nợ máu".
  • Án mạng (danh từ): vụ giết người. Từ này thiên về miêu tả sự kiện hơn khái niệm "món nợ" đạo như "nợ máu".
Từ đồng nghĩa
  • Nợ mạng: (cách nói khác, ít phổ biến hơn) cũng chỉ tội giết người cần đền bằng mạng sống.
  • Tội sát nhân: tội giết người (ngôn ngữ pháp lý, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đây một danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • Máu trả máu, đầu trả đầu: Thành ngữ thể hiện triết lý trả thù cân xứng, đòi hỏi sự đền tương đương cho tội ác, thường gắn với khái niệm "nợ máu".
  • Oan oan tương báo: Chỉ mối quan hệ báo thù lẫn nhau không dứt, thường hệ quả của những món "nợ máu" chưa được giải quyết.
  1. Tội giết người, cần phải đền bằng mạng của kẻ giết: Địa chủ gian ác nợ máu với nông dân.